RunningHub · Bản đồ tài liệu sản phẩm

RHTV & RHSTORY

Tổng hợp toàn bộ tài liệu chính thức (Feishu Wiki) của hai nền tảng sáng tác nội dung bằng AI thuộc RunningHub: canvas vô hạn đa năng và rạp kịch AI cho phim/truyện dài kỳ.

Snapshot 21/08/2026 · RHTV doc cập nhật 05/08 · RHSTORY doc cập nhật 15/07 · Nguồn: Feishu Wiki công khai của RunningHub
Cách đọc báo cáo này: cả hai tài liệu gốc là living doc — sổ tay sống, cập nhật liên tục. Báo cáo này đã đọc hết toàn bộ hai tài liệu từ đầu đến mục cuối cùng (RHTV dừng ở "人像调节功能操作指南"; RHSTORY dừng ở phần model list sau "自由模式") — bao gồm cả phần đuôi vốn hay bị bỏ qua: catalog model AI đầy đủ, 3 mini-tutorial của RHTV, và toàn bộ chế độ tự do + 10 kỹ thuật nâng cao của RHSTORY. Vài mục hình-ảnh-minh-hoạ thuần tuý (không có nội dung hướng dẫn mới) được ghi chú riêng ở khung cảnh báo cuối mỗi chương.

Chương 01 · RHTV

RHTV 无限画布 — Infinite Canvas

Canvas vô hạn chạy trên cloud RunningHub — không giới hạn kích thước, kéo giãn tự do — nơi văn bản, ảnh và video cùng tồn tại trên một mặt phẳng node hoá. Mở trình duyệt là dùng được ngay, không cần cài đặt hay GPU local.

Sản phẩm giải quyết 5 điểm đau của quy trình sáng tác AI rời rạc: tư liệu tản mác nhiều nơi, quy trình đứt gãy giữa các công cụ, loạn version khi chỉnh sửa lặp, giới hạn kích thước canvas truyền thống, và thiếu GPU khi làm việc local.

Cơ chế lõi — hai chế độ song song

Chế độ thủ công

Người dùng tự tay kéo-thả, chỉnh sửa từng node trên canvas — kiểm soát chính xác từng bước, phù hợp khi cần độ chính xác cao.

Chế độ Agent

Ra lệnh bằng ngôn ngữ tự nhiên qua chat (nút góc dưới trái canvas) — Agent tự phân rã yêu cầu thành chuỗi bước (viết kịch bản → phân cảnh → sinh ảnh/video → xuất), không cần tự dựng workflow, hỗ trợ ngữ cảnh dài cho dự án nhiều bước.

Agent vận hành trên nền 170+ API endpoint: nhóm ảnh (text-to-image, image-to-image, nâng cấp 4K, đổi phong cách, sửa ảnh), nhóm video (text-to-video, kiểm soát chuyển động, storyboard→phim, manga AI), nhóm thiết kế (logo, banner, poster), nhóm audio (lồng tiếng, nhạc nền, phụ đề).

Skills dựng sẵn, dùng 1-click: điện thương套图 (bộ ảnh sản phẩm TMĐT), thiết kế poster, thiết kế thương hiệu (logo/VI), thiết kế nội thất, nội dung mạng xã hội, phim ngắn cốt truyện, video marketing, phim hoạt hình/manga AI.

Bắt đầu nhanh với Agent — 5 bước (tài liệu gốc gọi là "实用操作指南")

  1. Khởi động Agent: click nút "Agent" ở góc dưới-trái canvas, vào chế độ đối thoại thông minh.
  2. Chọn Skill / nhập yêu cầu: khởi động nhanh bằng cách click thẳng skill tương ứng trong panel Skills (vd "AI 漫剧"), hoặc gõ lệnh tự do vào ô nhập (vd "giúp tôi làm 1 video quảng cáo du lịch Bắc Kinh mùa xuân, kèm phân cảnh và thành phẩm").
  3. Upload ảnh tham chiếu: click "+" bên trái ô nhập, tải ảnh tham chiếu lên, dùng @ để reference — giúp Agent bám sát đúng ý tưởng.
  4. Đồng bộ về canvas: tư liệu Agent sinh ra tự động đồng bộ vào canvas vô hạn, chỉnh sửa/tinh chỉnh lần 2 trực tiếp trên đó.
  5. Lặp & tối ưu: tiếp tục chat để yêu cầu Agent sửa (vd "đổi màu áo giáp robot sang xanh dương, tăng chất kim loại") — Agent tự cập nhật nội dung trên canvas.

Cấu trúc giao diện

Top nav

Thanh điều hướng trên

Tên project, thông báo, chia sẻ, số dư RH Coin & nạp tiền, avatar tài khoản.

Left toolbar

Thanh công cụ nổi bên trái

"+" thêm nhanh tư liệu/sinh AI · 资产 thư viện tài sản cá nhân · 工作流 dựng workflow node hàng loạt · 历史 undo/redo · 剪辑 vào trình dựng video.

Canvas

Vùng canvas chính

Double-click để sinh nhanh tại chỗ. 4 lối vào nhanh: text-to-video, đổi nền ảnh, sinh video từ khung đầu/cuối, workflow của tôi.

Bottom bar

Thanh trạng thái dưới

Bật/tắt lưới, snap, thanh trượt zoom, hướng dẫn phím tắt.

Agent

Bong bóng chat AI

Luôn hiện ở góc phải màn hình, sẵn sàng nhận lệnh tự nhiên bất kỳ lúc nào.

Yêu cầu thiết bị (2.1): máy tính — khuyên dùng, phù hợp dựng video/đồng bộ nhiều tư liệu/edit node ComfyUI; di động — bản rút gọn, hợp sửa nhanh text/ảnh, xem tư liệu. Cả hai đều chạy trên cloud RunningHub qua trình duyệt, không cần cấu hình máy mạnh hay cài đặt gì thêm.

Thao tác chung trên canvas — 3.1, phím tắt thật từ tài liệu

Thao tácCách làm
Phóng to / thu nhỏGiữ Ctrl + lăn chuột lên/xuống (hoặc Ctrl + / Ctrl −) — zoom đều bước, kiểm soát chính xác. Zoom nhỏ để xem toàn cục layout/logic nối node; zoom to để chỉnh chi tiết tham số từng node.
Di chuyển canvasKéo bằng nút giữa chuột (tránh trúng node/dây nối) — di chuyển tự do; hoặc giữ Space + kéo chuột để pan nhanh, hợp với canvas vô hạn không biên giới.
Chọn 1 nodeClick chuột trái vào node — node sáng viền báo đã chọn, có thể move/xoá/sửa tham số.
Chọn nhiều nodeGiữ Ctrl + click từng node cần chọn; hoặc Ctrl+A để chọn hết node trên canvas.
Xoá nodeDelete sau khi đã chọn 1 hoặc nhiều node; chọn hết rồi Delete = xoá sạch canvas, dùng khi muốn làm lại từ đầu.
Hoàn tác / Làm lạiCtrl+Z hoàn tác thao tác trước (tránh mất nội dung do xoá nhầm/nối sai/sửa nhầm tham số); Shift+Ctrl+Z làm lại.
Copy / PasteCtrl+C / Ctrl+V trên node/素材 đang chọn.

Thao tác với text — 3.2 + 3.4.1

Thêm text
Nhập tay, copy-paste, hoặc để AI sinh text (văn án, kịch bản, phụ đề…) dựa trên model library của RunningHub để tối ưu chất lượng nội dung.
Chỉnh style
Font chữ, cỡ chữ, màu, đậm/nghiêng/gạch chân, căn lề, xuống dòng, phân đoạn, phân cấp tiêu đề — đủ để dựng layout đa cấp cho nhiều kiểu nội dung khác nhau.
Layout tool
Kéo-giãn khung text tự do, canh lề đoạn văn, chỉnh line-height & khoảng cách chữ — dựng được cấu trúc tiêu đề nhiều cấp.
Tái dùng text
Lưu các đoạn text hay dùng (slogan logo, văn án cố định) vào thư viện tư liệu, copy-paste hàng loạt, dùng lại xuyên nhiều project.

Thao tác với ảnh — 3.3

Upload ảnh
2 cách: kéo-thả ảnh từ ngoài trực tiếp vào canvas, hoặc click chuột phải vào vùng trống trên canvas → chọn "Tải lên" (上传).
Tái dùng ảnh
Add ảnh hay dùng vào tài sản cá nhân hoặc workflow, batch copy-paste, gọi lại xuyên nhiều project; nên phân nhóm ảnh (打组/phân loại) để tránh lộn xộn khi project lớn.
Khớp ảnh với text/video
Khi ghép ảnh cùng text/video material hoặc mở rộng canvas, hệ thống tối ưu điểm nối để tránh lộ ghép, sai lệch.
Khu quản lý tài sản
NútTác dụngDùng khi nào
创建资产
(Tạo tài sản)
1-click biến ảnh/素材 đang chọn thành tài sản AI tái dùng được (văn bản, ảnh, phân cảnh…)Sau khi có bộ ảnh muốn dùng lại nhiều lần cho animation/phân cảnh
打组
(Gom nhóm)
Đóng gói nhiều素材/tài sản đã chọn thành 1 nhóm, move/scale/quản lý cùng lúcCần gói gọn 1 bộ scene hoàn chỉnh để bố cục tổng thể dễ hơn
布局
(Sắp layout)
Tự động sắp lại vị trí素材 trên canvas (kiểu lưới ô, hàng ngang, hàng dọc)Ảnh rời rạc → quy về dạng lưới gọn gàng để so sánh/lọc nhanh

10 tool xử lý ảnh trên canvas

Chọn 1 ảnh trên canvas là thanh công cụ nổi hiện ngay cạnh ảnh, theo thứ tự quan sát được trong tài liệu: 重绘 → 擦除 → 增强 → 扩图 → 抠图 → 分镜大师 → 宫格裁剪 → 角度 → 打光. Ghi chú thật: với 6 tool 重绘/擦除/扩图/抠图/裁剪/标注, tài liệu gốc chỉ có định nghĩa + video demo, không có step-by-step bằng chữ — phần "Cách dùng" dưới đây chỉ thêm khi tài liệu có tham số cụ thể.

重绘Repaint
Vẽ lại cục bộ một vùng đã có, không cần sinh lại toàn bộ ảnh — sửa lỗi, chỉnh chi tiết, thay yếu tố linh hoạt hơn.
擦除Erase
Tool xoá thông minh: xoá chính xác vật thể thừa/lỗi/watermark/nền, tự động lấp đầy hoà hợp với vân/kết cấu xung quanh, không để lại vết, không phá hỏng tổng thể ảnh.
增强Enhance
Upscale 2×/4×/6×, hỗ trợ 5 chế độ: Thông dụng, Ảnh độ phân giải thấp, Nghệ thuật số, Độ trung thực cao, Tối ưu văn bản.
扩图Outpaint
Mở rộng biên/kéo dài canvas theo bất kỳ hướng nào (trên/dưới/trái/phải), không đổi nội dung chủ thể gốc, tự bù cảnh/vân/ánh sáng cho khớp, ra bố cục hoàn chỉnh hơn.
抠图Cutout
Tách chính xác chủ thể khỏi nền — trích người/nhân vật/đạo cụ/vật thể thành layer riêng nền trong suốt hoặc tự do đổi nền, phục vụ ghép ảnh/dàn trang/tái sáng tác.
多角度Multi-angle
Sinh nhiều góc chụp khác nhau từ 1 ảnh gốc: 8 điểm xoay ngang quanh trục, 4 điểm ngẩng/cúi theo trục dọc, 3 điểm zoom cỡ cảnh. Panel điều khiển có 3 thanh trượt: Xoay (旋转), Nghiêng (倾斜), Thu phóng (缩放).
打光Lighting
Mô phỏng logic dàn sáng điện ảnh, thêm tay/AI tự thêm 4 loại nguồn sáng: chủ sáng (主光), phụ sáng (辅光), viền sáng (轮廓光), sáng môi trường (环境光) — tăng khối 3D cho nhân vật, tạo không khí, thống nhất logic ánh sáng toàn ảnh.
宫格裁剪Grid crop
Dành riêng cho ảnh dạng lưới 9-ô/25-ô: tách chọn đúng ô muốn lấy ra, sau đó render lại hoặc nâng cấp HD riêng ô đó.
裁剪Crop
Cắt tự do hoặc theo tỷ lệ chỉ định.
标注Annotation
Thêm chú thích chữ, thông tin ống kính, chỉ dẫn quy trình ngay trên phân cảnh/ảnh/tư liệu nhân vật — đánh dấu rõ nội dung cảnh quay, lời thoại, âm hiệu, chuyển động camera, thời lượng, tiện trao đổi nhóm, hậu kỳ, lưu trữ kịch bản.

Bộ công cụ nâng cao

分镜大师Storyboard Master
11 công cụ con, trong đó nổi bật: lưới 9-ô multicam, lưới 4-ô tiến triển cốt truyện (AI tự suy diễn theo logic khởi–thừa–chuyển–hợp), lưới 25-ô storyboard liên tục cho kịch bản dài kỳ, hiệu chỉnh ánh sáng điện ảnh, sinh nhân vật 3 góc nhìn (3-view), dự đoán khung hình ±3-5 giây, kiểm soát chuyển động camera, và depth parallax biến ảnh 2D thành giả-3D.
捕捉帧Capture Frame
Trích xuất chính xác từng khung hình từ video, xuất PNG/JPG/WebP, hỗ trợ batch theo khoảng thời gian, không mất chất lượng (lossless).
摄像机控制Camera Control
Mô phỏng quang học của 4 loại thiết bị: máy phim cổ điển (胶片机), máy điện ảnh số (数字机), máy ảnh chụp (照相机), điện thoại (手机) — kèm preset ống kính Zeiss Master Prime và ma trận gợi ý thiết bị theo từng use-case.
图层合并Layer Merge
Hợp nhiều asset thành một ảnh duy nhất. Giới hạn cứng 4000px mỗi cạnh, có cảnh báo lỗi rõ ràng khi vượt ngưỡng.
3D Director Console/ Scene Builder
Dual-mode: 3D (mecha/khoa học viễn tưởng/kiến trúc, kiểm soát depth/lens/perspective chính xác) và 2D (storyboard/manga/motion graphics). Có lập lịch camera chuyên nghiệp theo keyframe (push/pull/pan/tilt) và điều khiển ánh sáng.
Giá trị cốt lõi: dựng white-model để khoá cứng bố cục/tỷ lệ/phối cảnh trước khi render AI — tránh các lỗi kinh điển của AI-gen như tàu biến dạng, máy bay sai tư thế, phối cảnh vỡ.
7 workflow mẫu:
  • 3D storyboard → AI render → video động
  • Đổi nhân vật, giữ nguyên phong cách
  • Scene + nhân vật, lặp toàn diện
  • White-model dùng một lần cho nhiều phong cách
  • Phác thảo concept kiến trúc
  • Nội thất → sản phẩm chuẩn thương mại
  • 2D → video, quy trình đầy đủ
全景图 + 素材库Panorama + Asset Library
Thư viện scene/prop dựng sẵn, phân loại theo trong nhà/ngoài trời/phong cách, sẵn sàng dùng ngay.
视频素材操作Video Editor
Trình dựng video timeline đầy đủ: nhập tư liệu, xem trước, cắt/xén/copy/sắp xếp lại clip, snap & khoá & zoom track, bảng thuộc tính chi tiết.
分镜脚本功能Storyboard-Script Industrial System
7 năng lực: sinh kịch bản dạng node, preset phong cách toàn cục, 3 kho tài sản chống lệch phim (nhân vật/cảnh/đạo cụ), tự động liên kết tài nguyên, trực quan hoá storyboard, chạy hàng loạt kiểu công nghiệp, render batch đa model.
Giá trị: giảm hơn 90% thao tác lặp lại; khoá đồng thời 4 chiều nhân vật / cảnh / đạo cụ / phong cách để chống các lỗi AI kinh điển (méo mặt, trôi hình, xuyên vật, vỡ phong cách); tái sử dụng được cho series/IP dài kỳ.

3.6–3.8 & thực chiến / mẹo nâng cao

3.6AI App协同创作
Đồng sáng tác qua chat tự nhiên (không cần prompt phức tạp); kỹ thuật viết prompt riêng cho từng loại素材 (văn bản/ảnh/video); tinh chỉnh sâu (润色 văn bản, sửa cục bộ/nâng cấp ảnh, tối ưu đoạn video) ngay trong canvas, không cần công cụ ngoài.
3.7Quản lý dự án & version control
Tạo/lưu project (auto + manual save, đồng bộ cả 3 loại tư liệu); xem lại & khôi phục lịch sử phiên bản, truy vết chỉnh sửa; nhiều phiên làm việc song song trong cùng dự án (edit text/ảnh/video/node độc lập, không xung đột).
3.8Xuất & chia sẻ
Xuất ảnh (nhiều định dạng) và video (nhiều độ phân giải/định dạng); chia sẻ project/link lên "聚光营地" (khu trưng bày cộng đồng của RunningHub).
Thực chiến — 10 kịch bản mẫu
Chia 3 cấp độ. Mới bắt đầu: poster văn bản+ảnh đơn giản, thao tác đơn素材 (soạn text/sửa ảnh/cắt video), dựng workflow node cơ bản. Cốt lõi: video AI toàn trình (kịch bản→phân cảnh→dựng), retouch ảnh chân dung hàng loạt (thời trang), cắt dựng video ngắn cho mạng xã hội, kết hợp AI App nâng cao. Nâng cao: văn bản dài+ảnh toàn cảnh, video nhiều đoạn phức tạp, cộng tác nhóm real-time, tạo tài sản thương mại hợp lệ.
Mẹo nâng cao & tránh bẫy
5.1 Thao tác hiệu quả: bộ phím tắt đầy đủ cho text/ảnh/video/node; lưu & tái dùng template (bố cục text, khung ảnh, dựng video, workflow); thao tác hàng loạt (sửa text/tối ưu ảnh/xuất video cùng lúc — hợp cho TMĐT, sticker). 5.2 Tối ưu 3 loại素材: kỹ thuật nâng cao riêng cho text/ảnh/video. 5.3 Tránh bẫy phổ biến: lỗi chung hay gặp — mất素材/không khôi phục được version → bật auto-save, backup định kỳ, kiểm tra mạng.

3 mini-tutorial trong app

爆款实验室

Viral Lab — 7 tool

做爆款 (dựng video viral 1-click theo template) · 动作复刻 (nhân bản chuyển động từ video mẫu sang nhân vật khác) · 换衣服 · 背景替换 · 光影调节 (đổi tông sáng theo phong cách: điện ảnh/Nhật/retro/cyberpunk) · 镜头移动 (thêm chuyển động camera cho ảnh tĩnh) · 视频特效 (tự nhận diện chủ thể, thêm hiệu ứng bám theo).

预设库

Preset Library

Gõ "/" trong ô nhập để gọi nhanh. Node ảnh: kết hợp phong cách + filter + tool. Node video: phong cách + filter + chuyển động camera (multi-select, chèn thẳng vào prompt) — phối hợp tốt với phân cảnh.

人像调节

Portrait Adjustment

Chỉnh sửa chân dung 2 lớp trên ảnh người: Kiểm soát khuôn mặt (cảm xúc theo 4 góc phần tư + preset, hướng nhìn, khẩu hình) · Điều chỉnh dáng (khung xương que, khoá tỷ lệ, reset) · Thiết lập hình dáng (nhiều chiều tuỳ chỉnh) — kèm bảo vệ phong cách ảnh gốc & bảo vệ nền, xuất ảnh cuối theo tham số riêng.

Catalog model AI trên nền tảng

Mỗi model đều có 2 phiên bản: bản chính hãng ổn định (support đầy đủ, giá cao hơn) và bản kênh giá rẻ (chất lượng gần tương đương, cập nhật chậm hơn, phù hợp luyện tập/ra ảnh số lượng lớn).

Ảnh · 全能图片 V1/V2/Pro/GSeedream-V4Seedream-V4.5Seedream-V5-Litez-image-turboz-image/turbo-loraz-image-turbo/image-to-image
Video · 全能视频 S/S-Pro/V可灵 2.6可灵 O3-Std/O3-Pro可灵 O1/O1-StdSeedance2.0ltx-2-19b/image-to-video
LLM · 全能语言模型 G3/G3-Pro全能语言模型 G2.5/G2.5-Pro
Audio · 可灵对口型-语音合成Minimax-Speech-02-HdMinimax-Music-2.5

Use case điển hình

AI 漫剧 / phim ngắn cốt truyện Thiết kế thương hiệu & TMĐT trọn gói Quảng cáo TVC sản phẩm Virtual idol / concert ảo Kiến trúc & khoa học phổ thông Catwalk thời trang ảo (Seedance 2.0)
Phần lướt qua, không có nội dung hướng dẫn mới

3.5.4 "3D 世界模型功能" (3D World Model) — mục có thật trên TOC nhưng chỉ xem tiêu đề, chưa đọc nội dung chi tiết (dường như là biến thể khác của 3D Director Console). Các bảng "khác biệt tuỳ demo" giữa bản chính hãng vs kênh giá rẻ (tốc độ/độ ổn định/hỗ trợ) chỉ tóm tắt, không liệt kê từng dòng.

Chương 02 · RHSTORY

RHSTORY RH剧场 — RH Theater

Nền tảng sáng tác video AI một-trạm dành riêng cho manga/phim dài kỳ, series hoá — khác RHTV ở chỗ tối ưu cho tính liên tục nhiều tập, không phải canvas đa năng. Nhận kịch bản tới 100.000 từ, tự tách tập, và tái sử dụng nhân vật/cảnh/đạo cụ/âm sắc xuyên suốt cả series.

6 năng lực cốt lõi

01
超长剧本处理

Xử lý kịch bản siêu dài

Nhập kịch bản tới 100k từ, tự nhận diện chương/tập, tách thành các tập độc lập; tài nguyên được chia sẻ song song giữa các tập để giảm chi phí dựng lại.

02
角色造型管理

Quản lý tạo hình nhân vật

Tự động trích trang phục theo ngữ cảnh kịch bản (thường ngày, học sinh, chiến đấu, cổ trang, lễ phục…), khoá đồng nhất ngũ quan & đặc điểm nhân vật xuyên tập.

03
全景场景管理

Quản lý cảnh toàn cảnh

Lưu scene dạng panorama hình cầu thay vì ảnh đơn lẻ — giữ đúng logic không gian thật, tự chọn góc quay tối ưu, triệt tiêu lỗi "cùng cảnh nhưng khác góc bị vỡ không gian".

04
故事板分镜能力

Năng lực phân cảnh

Hệ thống storyboard chuyên nghiệp, quy hoạch nhân vật/cảnh/động tác/phụ đề theo từng khung — nâng video AI từ "ngẫu nhiên" lên mức kiểm soát chuyên nghiệp.

05
音色绑定能力

Gắn giọng nói

Trích hoặc tải lên âm sắc riêng, gắn cố định vào từng nhân vật — đảm bảo giọng nói đồng nhất xuyên suốt các tập và các khung hình.

06
画面续画能力

Nối cảnh mượt

Nối ảnh dựa trên khung trước đó (giữ tư thế/bố cục) và nối video dựa trên clip đã có (kéo dài mượt) — giảm hiện tượng giật/nhảy cảnh.

Quy trình sử dụng — 6 bước

01

Trang chủ / Entry

Nhập ý tưởng dạng mô-típ ("trope", vd: hôn nhân giả, mất trí nhớ) hoặc dán kịch bản có sẵn (≤100k từ) rồi nhấn GO. AI giải mã ý tưởng → cấu trúc hoá → viết bản nháp → tự format theo chuẩn storyboard.

02

剧本创作 — Biên tập kịch bản

Panel AI biên kịch (rewrite/polish theo lệnh); text editor hiển thị 4 yếu tố mỗi cảnh (scene/nhân vật/hành động/thoại); sidebar outline từng cảnh để nhảy nhanh. Nút "xác nhận kịch bản" khoá bản trước khi qua bước mỹ thuật.

03

美术设定 — Thiết lập mỹ thuật

Chọn 1 trong 4 nhóm phong cách lớn (mỗi nhóm ~10 style con), cấu hình model riêng cho nhân vật/cảnh/video. Style set là toàn cục — ảnh hưởng mọi khung hình, sửa sau phải cẩn trọng.

04

Sinh nhân vật / cảnh / đạo cụ

Tự nhận diện asset unit từ kịch bản, tạo card riêng từng nhân vật. Scene Panorama (trọng tâm 🔥🔥) có 2 chế độ: cảnh thường (1 góc cố định) và cảnh toàn cảnh (panorama, tự cắt 12 vị trí camera).

05

分镜设计 — Thiết kế phân cảnh

故事板 (bảng kế hoạch tổng, 5 khu chức năng) để chốt phương án, và 分镜图 (lưới 9-ô) để sản xuất thực tế. Có shot editor timeline riêng và module gắn giọng nói riêng.

06

短片生成 — Sinh thành phẩm

Cấu hình xuất per-镜头: khung hình (9:16/1:1/4:3/16:9/21:9…), độ phân giải (480p→4K), thời lượng, real-person mode, chế độ nối cảnh (nối theo khung cuối / nối video có sẵn). Có trình cắt-dựng riêng (split/delete, phím S/Del) và module tách-gán giọng nói theo từng khung.

Thao tác chi tiết theo từng bước — "操作流程" thật từ tài liệu gốc

Bước 2剧本创作
  1. Xem & sửa kịch bản: đọc bản kịch bản đầy đủ AI đã sinh trong khu vực chính, sửa tay lời thoại/mô tả cảnh/hành động.
  2. AI hỗ trợ tối ưu: nhập lệnh sửa vào khu AI biên kịch bên trái, để AI润色 (trau chuốt)/viết tiếp/điều chỉnh kịch bản.
  3. Kiểm tra phân cảnh: qua outline phân cảnh bên phải, xác nhận thứ tự các cảnh và nhịp truyện hợp lý.
  4. Lưu & xác nhận: có thể "Lưu bản nháp" bất cứ lúc nào; khi ổn rồi click "Xác nhận kịch bản" để vào bước Thiết lập mỹ thuật (dialog cảnh báo: xác nhận sẽ sinh tư liệu mỹ thuật theo từng phân cảnh của kịch bản).
Bước 3美术设定
  1. Chọn phong cách chính: theo thể loại kịch bản, click chọn phong cách khớp trong nhóm "Hiện thực/Điện ảnh" hoặc "Anime/Cartoon".
  2. Cấu hình model sinh: theo nhu cầu project, chọn version model riêng cho nhân vật, cảnh, video.
  3. Xác nhận lưu: click nút "Xác định" — lưu cấu hình và áp dụng cho cả project, mọi phân cảnh sinh sau đó đều dựa theo thiết lập này.
Lưu ý: style set là toàn cục, ảnh hưởng mọi cảnh sau khi xác nhận, sửa lại cần cẩn trọng. Muốn nhân vật & cảnh đồng bộ cao, nên chọn model cùng dòng cho cả hai. Model video ảnh hưởng trực tiếp độ động của thành phẩm — phim ngắn cốt truyện nên chọn bản ổn định, cần ra nhanh thì chọn bản Fast.
Bước 4Sinh nhân vật/cảnh/đạo cụ
  1. Xác nhận danh sách nhân vật: xem toàn bộ nhân vật nền tảng nhận diện từ kịch bản, bổ sung/xoá nhân vật bị sót.
  2. Sinh tạo hình nhân vật: click nút "Sinh" trên card nhân vật, tạo hình cơ bản dựa theo phong cách đã chọn.
  3. Bổ sung trang phục: thêm các bộ trang phục khác nhau cho nhân vật có đổi bối cảnh xuyên truyện.
  4. Tuỳ chỉnh nhân vật (tuỳ chọn): muốn dùng nhân vật tự thiết kế, import ảnh tham chiếu qua nút "Tải lên".
  5. Xác nhận tài sản: sau khi mọi nhân vật đã sinh xong, click "Xác nhận tư liệu, bắt đầu thiết kế phân cảnh" để vào giai đoạn phân cảnh.
Bước 5分镜设计
  1. Xem phân cảnh tự động: duyệt kịch bản phân cảnh nền tảng tự sinh từ kịch bản, xác nhận số cảnh/số khung hợp lý.
  2. Chỉnh thời lượng khung: theo nhịp truyện, sửa thời lượng mặc định từng khung hình.
  3. Sửa chi tiết khung: bổ sung/sửa mô tả hành động, cách di chuyển camera, gợi ý âm hiệu cho từng khung, tăng sức biểu đạt hình ảnh.
  4. Gắn tài sản mỹ thuật: xác nhận nhân vật/cảnh/đạo cụ của mỗi khung đã gắn đúng, thay thế nếu gắn nhầm.
  5. Thêm/xoá khung (tuỳ chọn): theo nhu cầu kể chuyện, thêm khung bổ sung hoặc xoá khung thừa.
  6. Xác nhận phân cảnh: mọi cấu hình đúng rồi, click "Xác nhận phân cảnh, vào tạo phim ngắn" để sang giai đoạn sinh video.
Tránh bẫy khi sửa phân cảnh: nhân vật/cảnh hiện sai trong khung → kiểm tra trước xem "gắn tài sản mỹ thuật" có đúng chưa; cảnh thoại nên ≥8s, cảnh hành động rút còn 3-5s tránh khán giả mệt; mô tả càng chi tiết (vd "khung từ cận cảnh bàn từ từ kéo xa, lộ mặt nghiêng nhân vật") AI sinh càng khớp kỳ vọng; nếu mạch truyện rối, thu gọn các cảnh lại để kiểm tra tổng thể nhịp kể chuyện.
Mẹo nâng cao: khung cảm xúc quan trọng nên tự chỉnh tay cách camera di chuyển (vd "từ từ đẩy gần mặt nhân vật", "camera rung nhẹ tạo căng thẳng"); phân cảnh hành động nên chia theo mốc thời gian (0-3s/3-6s/6-10s) để AI sinh chuyển động mượt tự nhiên hơn; các khung cùng 1 nhân vật có thể chỉnh đồng loạt thời lượng & phong cách hành động để đồng nhất cả chuỗi.
Bước 6短片生成
Khu chỉnh tham số từng khung gồm: gắn tài sản mỹ thuật (bind/đổi nhanh nhân vật-cảnh-đạo cụ của khung), ô mô tả hình ảnh (lệnh đầy đủ cho khung: cỡ cảnh, cách camera di chuyển, thời lượng, phân đoạn hành động theo giây, gợi ý âm hiệu — đây là căn cứ chính để AI sinh video), model & tham số sinh (model video, tỉ lệ khung hình, độ phân giải/thời lượng), và nút "Sinh khung" (tính phí theo cấu hình, click là sinh video cho khung đó dựa trên config hiện tại).

Chi tiết đáng chú ý

故事板Bảng kế hoạch tổng
5 khu chức năng: tham chiếu tạo hình/đạo cụ, khung cảnh chủ đạo, sơ đồ chuyển động camera, bảng thống kê phân cảnh phụ, tham chiếu ánh sáng — dùng để chốt phương án và giao tiếp với business trước khi sản xuất.
Node-workflow3 giai đoạn tạo nhân vật
Baseline (tạo hình gốc) → lock core (khoá đặc điểm cốt lõi) → branch tự do (đổi mặt/trang phục/trạng thái) — cùng cơ chế với Storyboard Master của RHTV.
Shot editorTrình biên tập khung
Timeline riêng cho từng khung phân cảnh: split/xoá bằng phím tắt S/Del.
改图功能Retouch bằng lệnh text
Sửa nhân vật/cảnh/đạo cụ đã sinh bằng chỉ thị văn bản (không sinh lại từ đầu): xem trước 4-view gốc, tối đa 10 ảnh tham chiếu, chọn model retouch riêng, khoá cứng khung xương/tỷ lệ/dàn 3-view — chỉ đổi nội dung (chất liệu, màu, phong cách, chi tiết), không đổi dáng/bố cục. Kết quả tự động thay thế asset gốc trong dự án.

Chế độ tự do — 自由模式

Nằm trong bước 3 (美术设定), song song với chế độ chuẩn (预制流水线 1-click cho người mới). Chế độ tự do = canvas node tự thiết kế, dùng chung style toàn cục & thư viện asset với chế độ chuẩn, nhưng cho tự do tuyệt đối: sửa dáng mặt/trang phục nhân vật, đổi bầu không khí/vật thể cảnh, chỉnh chi tiết/kết cấu đạo cụ — hỗ trợ đa nhánh song song, so sánh nhiều phương án, lặp phong cách khác biệt.

Top bar

Điều khiển toàn cục

Điều hướng luồng 4 bước, chọn tập (asset các tập tách biệt), khoá phong cách toàn cục (ép mọi asset theo 1 phong cách), chọn model theo nhu cầu tự chỉnh.

Asset tabs

3 nhóm tài sản

Nhân vật / Cảnh / Đạo cụ tách biệt, tự đếm số lượng, mỗi nhóm có chuẩn output riêng (vd nhân vật: ảnh đơn→3-view nhiều góc→sheet cảm xúc→bảng trang phục).

Canvas node

4 loại node

Node gốc asset (căn cứ mọi bản chỉnh sửa) → node prompt văn bản → node sinh ảnh (từ text hoặc từ ảnh có sẵn — image-to-image lặp sáng tạo) → nút thao tác nhanh nhân bản.

GĐ1

Khởi tạo asset

Đặt tên chuẩn hoá theo nhãn tự nhận diện (nhân vật/cảnh/đạo cụ), mở khoá node gốc màu xanh — gốc rễ của mọi bản chỉnh sau này.

GĐ2

Dựng khung chính

Node gốc → prompt cơ bản → ảnh chuẩn (base image) — khoá thuộc tính cốt lõi, chừa khoảng trống cho chỉnh sửa tự do phía sau.

GĐ3

Rẽ nhánh tự do

Từ ảnh chuẩn rẽ nhiều nhánh song song: đổi góc nhìn, đổi trang phục/dáng mặt, đổi cảm xúc, đổi trạng thái đặc biệt (bị thương/ướt/mệt) — mỗi nhánh 1 bộ prompt riêng.

GĐ4

Kiểm tra & chốt

So các bản với ảnh gốc, giữ bản tốt nhất làm tham chiếu chính, có thể giữ song song nhiều bản cho các cảnh khác nhau.

GĐ5

Đẩy sang phân cảnh

Chốt xong toàn bộ asset tự chỉnh → nút "xác nhận素材, bắt đầu phân cảnh" → đồng bộ 1 lần vào bước Storyboard Design.

10 kỹ thuật nâng cao: (1) tăng nhất quán ảnh — mọi node chỉnh phải nối dây từ ảnh gốc, không tách nhánh mới; (2) làm song song nhiều nhánh để so sánh nhiều phương án cùng lúc — đây là giá trị cốt lõi của chế độ tự do; (3) viết prompt phân lớp (từ khoá chính riêng, từ khoá khác biệt riêng) để sửa nhanh hơn; (4) tư duy theo khung hình kịch bản trước — biết cảnh nào cận/toàn để tự chỉnh đúng trọng tâm; (5) chuẩn hoá negative prompt chống méo mặt/méo phối cảnh/méo cấu trúc; (6) dùng asset đã chốt làm tham chiếu yếu (low-weight) khi sinh cảnh khác để giữ đồng nhất phong cách; (7) ghi chú văn bản trên canvas để quản lý nhiều phiên bản; (8) đồng bộ đủ trước khi đẩy sang phân cảnh — asset thêm sau lần đồng bộ đầu không tự cập nhật; (9) thêm prompt ràng buộc bố cục khi xuất bảng nhiều phiên bản, tránh cắt xén; (10) tái dùng chuỗi node chính cho các tập sau, chỉ chỉnh biến thể — vừa giữ nhất quán nhân vật xuyên tập vừa cho phép khác biệt từng tập.

Model hỗ trợ

Seedream-v4 (bản đầu, nhất quán yếu, hợp phác thảo nhanh)Seedream-v4.5 (nhất quán nhân vật tốt nhất)
Seedream-v5-lite (nhẹ, nhanh, khoá nhân vật yếu hơn v4.5)Seedream-v5-pro (đỉnh, chất lượng cao nhất, tốn compute nhất)
悠船(YouChuan/MJ) v6/v61 — bản cũ, phong cách hiện thực悠船 v7 — hiệu ứng film-grain, mạnh cảnh hiện thực悠船 v8.1 — bản tổng hợp mới nhất, bám prompt tốt nhất
悠船 niji6/niji7 — chuyên 2D anime
全能图片 G2 / PRO / V1 / V2 — mỗi bản có bản chính hãng & kênh giá rẻ

Use case điển hình

AI 漫剧 dài kỳ nhiều tập Phim ngắn tình cảm / xã hội / thương mại Series content cần nhất quán nhân vật & cảnh xuyên tập
Phần lướt qua, không có nội dung hướng dẫn mới

Sau mục model list còn 1 phụ lục ngắn "美术设定部分" / "画布联动编辑" — có vẻ là bộ ảnh minh hoạ mẫu (character 3-view, scene concept…) thuần trưng bày, không phải hướng dẫn thao tác mới, nên không đọc chi tiết. Chưa xác nhận domain story.runninghub.ai vs story.runninghub.cn khác nhau ở điểm gì (tài liệu không nhắc tới) — khả năng chỉ là 2 mirror quốc tế/nội địa như các domain khác của RunningHub, nhưng không có xác nhận trực tiếp.

Câu hỏi / điểm chưa rõ

  1. Domain story.runninghub.ai vs story.runninghub.cn — tài liệu không nói rõ khác biệt vùng/tài khoản giữa hai domain; suy đoán là mirror quốc tế/nội địa nhưng chưa có xác nhận trực tiếp từ nguồn.
  2. 3.5.4 "3D 世界模型功能" của RHTV — có tồn tại trên mục lục nhưng chỉ xem tiêu đề, chưa rõ nó khác gì so với 3D Director Console (3.5.1) đã đọc kỹ.
  3. Phụ lục "美术设定部分 / 画布联动编辑" ở cuối doc RHSTORY — nhìn giống bộ ảnh minh hoạ mẫu hơn là hướng dẫn thao tác mới, chưa xác nhận 100%.